"don't mind if i do" بـVietnamese
التعريف
Đây là câu nói nhẹ nhàng, vui vẻ khi bạn sẵn sàng nhận một lời mời hoặc vật gì đó được ai đó mời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, hài hước như khi ăn uống cùng bạn bè, không dùng cho hoàn cảnh trang trọng/công việc.
أمثلة
"Would you like some cake?" "Don't mind if I do."
"Bạn muốn ăn bánh không?" "**Tôi xin nhé**."
They offered me a seat and I said, "Don't mind if I do."
Họ mời tôi ngồi và tôi nói: "**Không khách sáo nhé**."
"Would you like to join us for dinner?" "Don't mind if I do!"
"Bạn muốn ăn tối cùng chúng tôi không?" "**Tôi xin nhé!**"
"Do you want to try this drink?" "Don't mind if I do—thanks!"
"Bạn muốn thử đồ uống này không?" "**Không khách sáo nhé**—cảm ơn!"
Someone passed around cookies and I just said, "Don't mind if I do."
Ai đó mời bánh quy và tôi chỉ nói: "**Không khách sáo nhé**."
"There's extra pizza left." "Don't mind if I do—pizza's my favorite!"
"Còn dư pizza kìa." "**Tôi xin nhé**—pizza là món yêu thích của tôi!"