اكتب أي كلمة!

"don't knock it" بـVietnamese

đừng chê bai

التعريف

Khi chưa thử hoặc chưa hiểu rõ về điều gì đó, không nên vội vàng chê bai hay chỉ trích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong trò chuyện thân mật, khi muốn khuyên ai không nên vội đánh giá điều gì lạ hoặc mới. Nghĩa là nên thử trước rồi mới nhận xét.

أمثلة

You should don't knock it until you try it.

Bạn nên **đừng chê bai** khi chưa thử.

Don't knock it. Some people really like pineapple on pizza.

**Đừng chê bai**. Nhiều người thật sự thích dứa trên pizza đấy.

He always says 'don't knock it' when I dislike his food.

Anh ấy luôn nói '**đừng chê bai**' khi tôi chê món ăn của anh ấy.

Honestly, don't knock it—cold showers can be really refreshing.

Thật đấy, **đừng chê bai**—tắm nước lạnh có thể rất sảng khoái mà.

My advice: don't knock it until you've given it a fair chance.

Lời khuyên của tôi: **đừng chê bai** cho đến khi thử kỹ.

If you're nervous about karaoke, don't knock it—it's more fun than you think!

Nếu bạn lo lắng về karaoke, **đừng chê bai**—nó vui hơn bạn nghĩ đấy!