"don't give it a thought" بـVietnamese
التعريف
Nói để người khác yên tâm, không lo lắng hoặc áy náy về một chuyện gì đó nhỏ nhặt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó xin lỗi hoặc lo mình gây phiền. Mang ý nhẹ nhàng, thân thiện; không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
You forgot your book? Don't give it a thought.
Bạn quên mang sách à? **Đừng bận tâm**.
Thank you for waiting. Don't give it a thought.
Cảm ơn bạn đã chờ. **Đừng bận tâm**.
Sorry I’m late. Don’t give it a thought.
Xin lỗi mình đến muộn. **Đừng bận tâm**.
If you accidentally broke the cup, don't give it a thought—it happens.
Nếu bạn lỡ làm vỡ cốc, **đừng bận tâm**—chuyện đó xảy ra mà.
Oh, you missed the party? Don't give it a thought, we can meet another time.
Ôi, bạn lỡ bữa tiệc à? **Đừng lo lắng**, chúng ta có thể gặp lúc khác.
Spilled some coffee on the table? Don’t give it a thought, it’s easy to clean up.
Làm đổ chút cà phê trên bàn à? **Đừng bận tâm**, lau sạch dễ mà.