"don't get up" بـVietnamese
đừng đứng dậyđừng ngồi dậy
التعريف
Câu nói để bảo ai đó cứ ngồi hoặc nằm yên, không cần đứng dậy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói nhẹ nhàng, thể hiện sự quan tâm hoặc lịch sự. Dùng khi muốn người khác nghỉ ngơi hoặc không cần sốt sắng giúp bạn.
أمثلة
Please don't get up, I'll bring you some water.
Xin **đừng đứng dậy**, tôi sẽ mang nước cho bạn.
Don't get up, the doctor will come to you.
**Đừng đứng dậy**, bác sĩ sẽ đến chỗ bạn.
If you're tired, don't get up yet.
Nếu bạn mệt thì **đừng đứng dậy** vội.
Hey, don't get up—just relax and enjoy your coffee.
Này, **đừng đứng dậy**—cứ thư giãn và thưởng thức cà phê đi.
Don't get up for me—I can let myself out.
**Đừng đứng dậy** vì tôi—tôi tự ra được mà.
She told me, 'don't get up, I'm just looking around.'
Cô ấy bảo tôi, '**đừng đứng dậy**, tôi chỉ xem qua thôi.'