اكتب أي كلمة!

"dominions" بـVietnamese

lãnh thổchâu thuộc địa

التعريف

Vùng đất hoặc lãnh thổ nằm dưới sự kiểm soát hoặc cai trị của một người, chính phủ hoặc quyền lực, thường nói về các vùng thuộc địa hoặc đế quốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc liên quan đến thuộc địa. Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều và ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

The king ruled over many dominions.

Nhà vua cai trị nhiều **lãnh thổ**.

Canada and Australia were once British dominions.

Canada và Australia từng là **châu thuộc địa** của Anh.

Their dominions stretched across the sea.

**Lãnh thổ** của họ trải dài qua biển.

The empire's dominions covered half the world at its peak.

Các **lãnh thổ** của đế quốc vào thời cực thịnh đã bao phủ nửa thế giới.

"Within my dominions, my word is law," the ruler declared.

"Trong **lãnh thổ** của ta, lời ta là luật," người cai trị tuyên bố.

After the war, several dominions gained independence.

Sau chiến tranh, một số **lãnh thổ** đã giành được độc lập.