اكتب أي كلمة!

"dominion" بـVietnamese

quyền thống trịlãnh địa

التعريف

Quyền kiểm soát hoặc cai trị đối với người hay lãnh thổ; cũng có thể chỉ vùng đất thuộc quyền kiểm soát đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc tài liệu lịch sử, pháp lý. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Đặc biệt liên quan đến quyền cai trị hoặc lãnh thổ trong các vương quốc, đế chế.

أمثلة

The king had dominion over the land.

Nhà vua có **quyền thống trị** trên vùng đất đó.

The country gained its own dominion after many years.

Sau nhiều năm, đất nước đã giành được **quyền thống trị** riêng.

That island is under his dominion.

Hòn đảo đó nằm dưới **quyền thống trị** của anh ta.

She felt like she had dominion over her life for the first time.

Lần đầu tiên cô cảm thấy mình có **quyền kiểm soát** cuộc đời mình.

Debates over dominion often shape politics in new countries.

Tranh cãi về **quyền thống trị** thường định hình chính trị ở các nước mới.

He seeks to expand his dominion, but faces many challenges.

Anh ta muốn mở rộng **lãnh địa** của mình nhưng gặp nhiều khó khăn.