اكتب أي كلمة!

"dominie" بـVietnamese

dominie (nhà sư, giáo viên cũ ở Scotland)

التعريف

Đây là một từ cổ dùng để chỉ mục sư hoặc giáo viên ở Scotland. Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hay văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hiện đại, chỉ gặp trong sách cũ hoặc văn học, lịch sử.

أمثلة

The dominie taught the village children every morning.

**Dominie** dạy bọn trẻ trong làng mỗi sáng.

My grandfather spoke about the old dominie at his school.

Ông tôi kể về **dominie** cũ ở trường của ông.

The dominie read from the Bible every Sunday.

**Dominie** đọc Kinh Thánh vào chủ nhật hàng tuần.

Back in the day, everyone in town respected the dominie.

Ngày trước, mọi người trong thị trấn đều kính trọng **dominie**.

My favorite story is about a clever dominie outsmarting his students.

Câu chuyện tôi thích nhất là về một **dominie** thông minh đã đánh lừa học trò của mình.

You almost never hear the word dominie outside old books anymore.

Giờ không còn nghe từ **dominie** ngoài sách cũ nữa.