اكتب أي كلمة!

"domesticity" بـVietnamese

đời sống gia đìnhsự ấm cúng gia đình

التعريف

Đời sống gia đình là cách sống gắn liền với ngôi nhà, sự chăm sóc cho gia đình và những việc thường ngày tạo nên không khí ấm áp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về vai trò gia đình, lịch sử xã hội. Dùng trong các cụm như: 'trở về đời sống gia đình', 'giá trị đời sống gia đình'.

أمثلة

She enjoyed the quiet domesticity of her new home.

Cô ấy tận hưởng **đời sống gia đình** yên tĩnh trong ngôi nhà mới.

Many people dream of simple domesticity with their families.

Nhiều người mơ ước về **đời sống gia đình** giản dị bên gia đình mình.

The novel celebrates the joys of domesticity.

Cuốn tiểu thuyết ca ngợi niềm vui của **đời sống gia đình**.

He traded his city lifestyle for the peace of rural domesticity.

Anh ấy từ bỏ lối sống thành thị để lấy sự yên bình của **đời sống gia đình** ở nông thôn.

For her, moments of domesticity like cooking together meant the most.

Với cô ấy, những khoảnh khắc **đời sống gia đình** như cùng nhau nấu ăn là quan trọng nhất.

After years of travel, he realized he missed the comfort of everyday domesticity.

Sau nhiều năm đi xa, anh nhận ra mình nhớ sự ấm áp của **đời sống gia đình** thường ngày.