"domesticate" بـVietnamese
التعريف
Huấn luyện hoặc thích nghi động vật hay cây trồng để chúng sống cùng con người và trở nên có ích hoặc thân thiện. Quá trình này thường kéo dài qua nhiều thế hệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái khoa học hoặc trang trọng, dùng chủ yếu với động vật hoặc cây trồng đã thích nghi với con người. Không dùng cho động vật hoang dã. Cụm từ thông dụng: 'domesticate animals', 'domesticate plants'.
أمثلة
Early humans learned to domesticate wolves.
Con người thời cổ đại đã học cách **thuần hóa** chó sói.
Farmers domesticate animals like cows and sheep.
Nông dân **thuần hóa** các loài vật như bò và cừu.
It takes many years to domesticate a wild plant species.
Cần nhiều năm để **thuần hóa** một loài thực vật hoang dã.
People have tried to domesticate foxes, but it's a difficult process.
Mọi người đã cố **thuần hóa** cáo, nhưng đó là một quá trình khó khăn.
It amazed me how quickly cats can domesticate to different environments.
Tôi ngạc nhiên về việc mèo có thể **thuần hóa** với môi trường mới nhanh như thế nào.
Some scientists want to domesticate new species to solve food shortages.
Một số nhà khoa học muốn **thuần hóa** các loài mới để giải quyết tình trạng thiếu lương thực.