اكتب أي كلمة!

"dolor" بـVietnamese

nỗi đau buồn sâu sắcđau thương (văn học)

التعريف

Nỗi đau buồn hoặc nỗi sầu rất lớn về mặt cảm xúc; thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘nỗi đau buồn sâu sắc’ thường xuất hiện trong văn thơ hơn là ngôn ngữ hàng ngày. Để nói hàng ngày, dùng ‘buồn’ hoặc ‘đau khổ’.

أمثلة

The poem expressed a deep dolor after the war.

Bài thơ diễn tả **nỗi đau buồn** sâu sắc sau chiến tranh.

Nothing could ease the dolor she felt.

Không gì có thể làm dịu đi **nỗi đau buồn** của cô ấy.

He spoke with visible dolor about his lost friend.

Anh ấy nói về người bạn đã mất với **nỗi đau buồn** hiện rõ trên khuôn mặt.

Despite her brave face, the dolor was written all over her eyes.

Dù tỏ ra mạnh mẽ, đôi mắt cô ấy vẫn ánh lên **nỗi đau buồn**.

His words were heavy with dolor, lingering long after the conversation ended.

Lời nói của anh ấy đầy **nỗi đau buồn**, đọng lại thật lâu sau cuộc trò chuyện.

There was an air of dolor throughout the empty house.

Không khí **đau buồn** bao trùm khắp căn nhà trống vắng.