"dollhouse" بـVietnamese
التعريف
Một ngôi nhà thu nhỏ được thiết kế để trẻ em chơi, thường có đồ nội thất và búp bê nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho mô hình nhà chơi búp bê, thường gặp trong cụm 'chơi nhà búp bê', 'nhà búp bê mini'. Không dùng theo nghĩa nhà kịch hay nhà người lớn.
أمثلة
She put tiny chairs in her dollhouse.
Cô ấy đặt những chiếc ghế nhỏ xíu vào **nhà búp bê** của mình.
My sister got a new dollhouse for her birthday.
Em gái tôi được tặng một **nhà búp bê** mới vào sinh nhật.
The dollhouse has four rooms and a garden.
**Nhà búp bê** này có bốn phòng và một khu vườn.
When I was little, I spent hours decorating my dollhouse.
Khi còn nhỏ, tôi dành hàng giờ để trang trí **nhà búp bê** của mình.
He built a wooden dollhouse as a gift for his daughter.
Anh ấy tự làm một **nhà búp bê** gỗ để tặng con gái.
All the kids gathered around the giant dollhouse at the toy store.
Tất cả bọn trẻ đều tụ tập quanh chiếc **nhà búp bê** khổng lồ trong cửa hàng đồ chơi.