"dolled up" بـVietnamese
التعريف
Ăn mặc đẹp, trang điểm kỹ càng, thường là cho dịp đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng cho nữ nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ ai. 'get dolled up' thường ám chỉ ai đó bỏ nhiều công sức vì một dịp đặc biệt.
أمثلة
She likes to get dolled up for parties.
Cô ấy thích **ăn diện** khi đi dự tiệc.
He got dolled up for his sister's wedding.
Anh ấy đã **ăn diện** cho đám cưới của chị gái.
Everyone was dolled up for the celebration.
Mọi người đều **ăn diện** cho buổi tiệc.
Wow, you're all dolled up! What's the occasion?
Wow, bạn **ăn diện** quá! Có dịp gì vậy?
I don't usually get dolled up, but tonight's special.
Tôi thường không **ăn diện**, nhưng tối nay đặc biệt.
It takes me forever to get dolled up for formal events.
Mất rất lâu để tôi **chưng diện** cho các sự kiện trang trọng.