اكتب أي كلمة!

"doling" بـVietnamese

phân phátphát nhỏ lẻ

التعريف

Cho nhiều người từng phần nhỏ, thường là tiền hoặc thực phẩm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với ‘out’ thành ‘doling out’. Dùng trong các tình huống từ thiện hoặc chia sẻ nhỏ lẻ, không dùng để chỉ phát số lượng lớn.

أمثلة

The teacher is doling candies to the children.

Cô giáo đang **phân phát** kẹo cho các em nhỏ.

He was doling food to the people in line.

Anh ấy đang **phát nhỏ lẻ** thức ăn cho những người đang xếp hàng.

She is doling out advice to her friends.

Cô ấy đang **phân phát** lời khuyên cho bạn bè.

The charity keeps doling out small grants every month.

Tổ chức từ thiện vẫn **phân phát** các khoản trợ cấp nhỏ mỗi tháng.

I’m tired of my boss just doling out praise to his favorites.

Tôi chán việc sếp chỉ **phân phát** lời khen cho những người anh ấy thích.

Instead of doling out orders, why not help us?

Thay vì chỉ **phân phát** mệnh lệnh, sao không giúp chúng tôi?