"dolichocephalic" بـVietnamese
التعريف
Chỉ hình dạng đầu dài hơn chiều rộng, thường dùng trong y học hoặc nhân chủng học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực học thuật, y học, nhân chủng học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng để nói về hình dáng đầu, không liên quan đến trí tuệ hay vẻ ngoài. Từ đối nghĩa là 'brachycephalic'.
أمثلة
A horse has a dolichocephalic skull.
Đầu sọ của ngựa là **đầu dài**.
Some ancient human populations were dolichocephalic.
Một số quần thể người cổ đại từng có hình dạng **đầu dài**.
A dolichocephalic head is longer than it is wide.
Đầu **đầu dài** dài hơn so với chiều rộng.
Anthropologists sometimes classify skulls as dolichocephalic for research.
Các nhà nhân chủng học đôi khi phân loại sọ là **đầu dài** để nghiên cứu.
It's rare to hear the word dolichocephalic outside of academic discussions.
Hiếm khi nghe đến từ **đầu dài** ngoài các cuộc thảo luận học thuật.
The term dolichocephalic comes up in textbooks but not in regular speech.
Thuật ngữ **đầu dài** xuất hiện trong sách giáo khoa nhưng không có trong lời nói thông thường.