اكتب أي كلمة!

"dole out" بـVietnamese

phân phátchia ra

التعريف

Đưa hoặc chia cái gì đó cho nhiều người, thường là từng phần nhỏ. Thường dùng khi phân phối tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này có ý không chính thức, hơi tiêu cực hoặc trách nhiệm, thường dùng với 'tiền', 'thức ăn', 'lời khuyên'. Không dùng cho việc cho tặng lớn hay trong bối cảnh trang trọng.

أمثلة

The teacher doles out pencils to the students.

Giáo viên **phân phát** bút chì cho học sinh.

They dole out food to families every weekend.

Họ **phân phát** thức ăn cho các gia đình mỗi cuối tuần.

The government will dole out aid after the flood.

Sau trận lũ, chính phủ sẽ **phân phát** hỗ trợ.

She doesn't like to dole out advice unless it's really needed.

Cô ấy không thích **đưa ra** lời khuyên trừ khi thật sự cần thiết.

After winning the prize, he started to dole out money to his friends.

Sau khi trúng giải, anh ấy bắt đầu **chia** tiền cho bạn bè.

The boss was in a good mood and decided to dole out praise at the meeting.

Sếp có tâm trạng tốt và quyết định **phân phát** lời khen trong cuộc họp.