"doggoned" بـVietnamese
chết tiệtquái gở (nhẹ nhàng, cũ)
التعريف
Diễn đạt sự bực bội hoặc nhấn mạnh, nhẹ nhàng và không thô tục như 'damn', thường dùng kiểu cũ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thông tục, cổ, chủ yếu dùng ở nông thôn Mỹ hoặc để gây hài. Không bị coi là thô lỗ, thường thay thế 'damn'.
أمثلة
That's a doggoned shame.
Thật là một điều **chết tiệt** đáng tiếc.
I can't open this doggoned jar.
Tôi không thể mở cái lọ **chết tiệt** này.
It was a doggoned hot day.
Đó là một ngày **chết tiệt** nóng bức.
You forgot the keys again? Doggoned it!
Anh lại quên chìa khóa nữa hả? **Chết tiệt!**
That doggoned cat knocked over my coffee.
Con mèo **chết tiệt** đó làm đổ cà phê của tôi.
I just can't figure this doggoned thing out.
Tôi không thể nào hiểu nổi cái **chết tiệt** này.