"dogging" بـVietnamese
التعريف
Liên tục theo đuổi hoặc quấy rầy ai đó, khiến họ gặp rắc rối nhiều lần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Dogging' thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng, dùng để diễn tả ai đó bị làm phiền hoặc gặp rắc rối liên tục, ví dụ 'dogged by problems' (bị vấn đề đeo bám).
أمثلة
The runner kept dogging his opponent throughout the race.
Vận động viên liên tục **theo đuổi dai dẳng** đối thủ của mình suốt cuộc đua.
Failure has been dogging him for years.
Thất bại đã **làm phiền liên tục** anh ấy suốt nhiều năm.
Rumors about his past are dogging him.
Những tin đồn về quá khứ của anh ấy vẫn luôn **theo đuổi dai dẳng** anh.
She spent years dogging politicians to get answers.
Cô ấy đã **liên tục làm phiền** các chính trị gia suốt nhiều năm để kiếm câu trả lời.
Financial difficulties kept dogging the project from the start.
Khó khăn tài chính **liên tục đeo bám** dự án từ lúc bắt đầu.
No matter where he went, trouble kept dogging his steps.
Dù đi đâu, rắc rối vẫn luôn **theo sát gót chân** anh ấy.