"doggerel" بـVietnamese
التعريف
Một thể loại thơ có nhịp điệu đơn giản hoặc không đều, thường mang tính hài hước, ngớ ngẩn hoặc viết kém. Loại thơ này không được đánh giá cao về mặt văn học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong phê bình văn học hoặc khi nói đùa, hiếm gặp trong khẩu ngữ hằng ngày. Có thể dùng cho thơ làm vui hoặc thơ chất lượng kém.
أمثلة
The children wrote doggerel for fun in class.
Bọn trẻ viết **thơ vè** cho vui trong lớp.
His poem was just doggerel, not real poetry.
Bài thơ của anh ấy chỉ là **thơ vè**, không phải thơ thực sự.
Many people laughed at his silly doggerel.
Nhiều người đã cười khi nghe **thơ vè** ngớ ngẩn của anh ấy.
That song's lyrics are pure doggerel—catchy but nonsense.
Lời bài hát đó là **thơ vè** thuần túy—bắt tai nhưng vô nghĩa.
He likes to write doggerel to make people laugh at parties.
Anh ấy thích viết **thơ vè** để làm mọi người cười ở tiệc.
Critics dismissed the book as nothing but amateur doggerel.
Giới phê bình cho rằng cuốn sách chỉ toàn **thơ vè** nghiệp dư.