اكتب أي كلمة!

"doggedly" بـVietnamese

kiên trìbền bỉ

التعريف

Thể hiện sự quyết tâm không bỏ cuộc dù gặp khó khăn hay mất nhiều thời gian.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học và thể hiện sự kiên trì tới cùng. Các cụm phổ biến: 'doggedly pursue' (kiên trì theo đuổi), 'doggedly refuse' (kiên quyết từ chối). Không mang nghĩa hào hứng mà thiên về bền bỉ, cứng cỏi.

أمثلة

She studied doggedly for her exams.

Cô ấy đã học **kiên trì** cho kỳ thi của mình.

He doggedly refused to give up.

Anh ấy **kiên quyết** không chịu bỏ cuộc.

The team worked doggedly until the project was done.

Cả nhóm đã làm việc **bền bỉ** cho đến khi dự án hoàn thành.

She doggedly pursued her dream of becoming a writer, despite many rejections.

Cô ấy **kiên trì** theo đuổi ước mơ trở thành nhà văn, dù bị từ chối nhiều lần.

He doggedly kept searching for his lost wallet, even after hours had passed.

Dù đã qua nhiều giờ, anh ấy vẫn **bền bỉ** tìm ví bị mất của mình.

Even when everyone else gave up, she persisted doggedly.

Ngay cả khi mọi người đã bỏ cuộc, cô ấy vẫn **kiên trì** tiếp tục.