"dog does not eat dog" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này dùng để chỉ rằng những người trong cùng một nhóm hoặc nghề thường không làm hại hoặc phản bội nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong các tình huống chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh. Hài ý nghĩa bảo vệ lẫn nhau, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực.
أمثلة
In court, dog does not eat dog is often true among lawyers.
Trong tòa án, giữa các luật sư, **người trong cùng nhóm không hại nhau** thường đúng.
The expression dog does not eat dog means colleagues usually protect each other.
Thành ngữ **người trong cùng nhóm không hại nhau** nghĩa là đồng nghiệp thường bảo vệ nhau.
In politics, dog does not eat dog can explain why scandals are covered up.
Trong chính trị, **người trong cùng nhóm không hại nhau** giải thích vì sao những vụ bê bối bị che đậy.
You can't expect them to testify against each other—dog does not eat dog, after all.
Bạn không thể mong họ làm chứng chống lại nhau—**người trong cùng nhóm không hại nhau** mà.
When big companies compete, sometimes dog does not eat dog and they make secret deals.
Khi các tập đoàn lớn cạnh tranh, đôi lúc **người trong cùng nhóm không hại nhau** và họ lén thỏa thuận với nhau.
I’m not surprised the police didn’t investigate their own—the mentality of dog does not eat dog runs deep.
Tôi không ngạc nhiên khi cảnh sát không điều tra chính mình—tư duy **người trong cùng nhóm không hại nhau** ăn sâu rồi.