اكتب أي كلمة!

"dog days" بـVietnamese

ngày nóng nhấtthời kỳ trì trệ (nghĩa bóng)

التعريف

'Dog days' chỉ những ngày nóng nực nhất trong mùa hè. Đôi khi cũng được dùng cho thời kỳ trì trệ, kém năng suất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, chủ yếu xuất hiện khi nói về thời tiết hoặc thời gian trì trệ. Chủ yếu dùng số nhiều: 'the dog days'.

أمثلة

The dog days of summer are finally here.

Cuối cùng thì **ngày nóng nhất** mùa hè cũng đã tới.

It is hard to work during the dog days.

Làm việc trong **ngày nóng nhất** rất là vất vả.

Many people go to the beach in the dog days.

Nhiều người đi biển vào **ngày nóng nhất**.

We're stuck in the dog days—it feels like summer will never end.

Chúng tôi đang mắc kẹt trong **ngày nóng nhất**—cảm giác như mùa hè sẽ không bao giờ kết thúc.

Business always slows down during the dog days of August.

Doanh nghiệp luôn chậm lại trong **ngày nóng nhất** của tháng Tám.

Back in those dog days before school started, we'd spend all afternoon outside.

Hồi **ngày nóng nhất** trước khi đi học lại, bọn tôi thường ở ngoài cả buổi chiều.