"dog's breakfast" بـVietnamese
التعريف
Một cách diễn đạt thông tục để chỉ một đống lộn xộn, bừa bộn hoặc rất không ngăn nắp. Dùng khi phê bình công việc, kế hoạch hoặc tình huống làm rất tệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Tiếng lóng trong tiếng Anh-Anh, hiếm khi gặp ở Mỹ. Hay đi với 'make a dog's breakfast of' (làm hỏng việc gì). Không theo nghĩa đen, mang tính hài hước và chỉ trích sự hỗn độn hoặc làm dở.
أمثلة
My room was a dog's breakfast after the party.
Sau bữa tiệc, phòng tôi là một **mớ hỗn độn**.
This report is a dog's breakfast. Please fix it.
Báo cáo này **lộn xộn**. Làm ơn sửa lại đi.
His presentation looked like a dog's breakfast on the screen.
Bài thuyết trình của anh ấy trên màn hình trông như một **đống hỗn độn**.
He really made a dog's breakfast of the project, didn't he?
Anh ta làm cái dự án này thành một **mớ hỗn độn** thật nhỉ?
Honestly, my hair is a dog's breakfast this morning.
Thật lòng, sáng nay tóc tôi **rối tung lên**.
By the time we arrived, the place was already a dog's breakfast.
Khi chúng tôi đến, chỗ đó đã là một **đống hỗn độn** rồi.