"doesn't bother me any" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để nói rằng một việc gì đó hoàn toàn không làm bạn khó chịu hay bận tâm; bạn hoàn toàn thờ ơ với nó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này rất thân mật, hay dùng khi ai đó nghĩ bạn có thể khó chịu về điều gì đó. Dùng trong hội thoại hàng ngày, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
It doesn't bother me any if it rains today.
Hôm nay trời mưa cũng **tôi không bận tâm chút nào**.
You can sit here; it doesn't bother me any.
Bạn cứ ngồi đây; **tôi không bận tâm chút nào**.
Loud music doesn't bother me any.
Nhạc lớn cũng **tôi chẳng để ý gì cả**.
Go ahead and leave your stuff here, it doesn't bother me any.
Cứ để đồ của bạn ở đây, **tôi không bận tâm chút nào**.
If you want to change the channel, it doesn't bother me any.
Bạn muốn đổi kênh cũng **tôi không bận tâm chút nào**.
They can laugh all they want. It doesn't bother me any.
Họ muốn cười bao nhiêu cũng được. **Tôi không bận tâm chút nào**.