اكتب أي كلمة!

"dodgy" بـVietnamese

đáng ngờkhông an toànkém chất lượng

التعريف

Dùng để chỉ thứ gì đó đáng nghi, không an toàn, không đáng tin hoặc chất lượng kém. Có thể mô tả người, tình huống, đồ vật hoặc thực phẩm không đảm bảo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dodgy' mang sắc thái thân mật, phổ biến ở Anh và Úc. Các cụm như 'dodgy deal', 'dodgy food', 'dodgy person' dùng cho các tình huống, người, thức ăn đáng nghi, nguy hiểm hoặc không đáng tin. Ở Mỹ, thường dùng 'sketchy'.

أمثلة

That street looks dodgy at night.

Đường đó trông khá **đáng ngờ** vào ban đêm.

He bought a dodgy phone that stopped working.

Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại **kém chất lượng** và nó đã hỏng luôn.

Don't eat that, the chicken smells dodgy.

Đừng ăn cái đó, thịt gà có mùi **đáng ngờ**.

The Wi-Fi connection here is pretty dodgy.

Kết nối Wi-Fi ở đây khá **không ổn định**.

He always has some dodgy excuse for being late.

Anh ấy lúc nào cũng có mấy lý do **đáng ngờ** để biện minh cho việc đi trễ.

I wouldn't trust that dodgy mechanic with my car.

Tôi sẽ không tin tưởng giao xe của mình cho người thợ sửa xe **đáng ngờ** đó.