اكتب أي كلمة!

"docudrama" بـVietnamese

phim tài liệu kịch

التعريف

Phim tài liệu kịch là phim hoặc chương trình truyền hình kể về sự kiện có thật nhưng do diễn viên đóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Phim tài liệu kịch' thường dùng cho phim truyền hình hoặc điện ảnh, có sự kết hợp giữa sự thật và yếu tố hư cấu, kịch bản hoá. Khác với 'phim tài liệu,' vì có diễn viên đóng vai.

أمثلة

We watched a docudrama about World War II in class.

Chúng tôi đã xem một **phim tài liệu kịch** về Thế chiến thứ hai ở lớp.

This docudrama is based on a true story.

**Phim tài liệu kịch** này dựa trên câu chuyện có thật.

The actors did a great job in the docudrama.

Các diễn viên đã diễn xuất rất tốt trong **phim tài liệu kịch**.

That new Netflix docudrama had me glued to the screen—so intense!

**Phim tài liệu kịch** mới trên Netflix làm mình không rời mắt nổi—căng thẳng quá!

Sometimes a docudrama feels more dramatic than fiction, even if it's based on real facts.

Đôi khi một **phim tài liệu kịch** còn kịch tính hơn cả phim giả tưởng, dù dựa trên sự kiện có thật.

If you want to learn about history in an entertaining way, check out a good docudrama.

Nếu bạn muốn học lịch sử một cách giải trí, hãy thử xem một **phim tài liệu kịch** hay.