اكتب أي كلمة!

"doctoring" بـVietnamese

giả mạochỉnh sửa bất hợp pháp

التعريف

Thay đổi hoặc làm giả điều gì đó, thường là không trung thực hoặc bất hợp pháp, nhằm khiến nó trông tốt hơn hoặc để lừa dối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi thay đổi tài liệu, ảnh hoặc bằng chứng không trung thực. Không liên quan đến ngành y. Hay gặp trong cụm 'doctoring the results', 'doctoring the records'.

أمثلة

He was caught doctoring the numbers on the report.

Anh ta bị bắt khi đang **giả mạo** các con số trong báo cáo.

The chef was doctoring the soup with extra spices.

Đầu bếp đã **chỉnh sửa** món súp bằng cách cho thêm gia vị.

He was accused of doctoring the evidence.

Anh ta bị buộc tội **giả mạo** bằng chứng.

People suspected she was doctoring her resume to look more qualified.

Mọi người nghi ngờ cô ấy đang **chỉnh sửa** hồ sơ xin việc để trông đủ tiêu chuẩn hơn.

They got in trouble for doctoring the tournament results.

Họ gặp rắc rối vì đã **làm giả** kết quả giải đấu.

There's talk about someone doctoring the photos before they were published.

Có tin đồn rằng ai đó đã **chỉnh sửa** ảnh trước khi chúng được công bố.