"doctored" بـVietnamese
التعريف
Hình ảnh, tài liệu hoặc báo cáo bị thay đổi một cách gian dối để lừa người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Doctored' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ví dụ: 'doctored photo' (ảnh bị chỉnh sửa để lừa người khác), 'doctored evidence' (bằng chứng giả mạo). Không liên quan đến bác sĩ.
أمثلة
The newspaper published a doctored image of the event.
Tờ báo đã đăng một bức ảnh **bị làm giả** về sự kiện đó.
They were caught with doctored evidence.
Họ bị bắt quả tang với bằng chứng **bị làm giả**.
The report was doctored before being sent to the boss.
Báo cáo đã bị **chỉnh sửa** trước khi gửi cho sếp.
It was obvious that the video had been doctored to change what happened.
Rõ ràng video đã bị **chỉnh sửa** để làm thay đổi sự việc.
People shared a doctored screenshot on social media to make it look real.
Mọi người đã chia sẻ một ảnh chụp màn hình **bị làm giả** lên mạng xã hội để nó trông thật.
You can spot a doctored document if you look closely at the details.
Bạn có thể nhận ra tài liệu **bị chỉnh sửa** nếu nhìn kỹ các chi tiết.