"doctorates" بـVietnamese
التعريف
Bằng tiến sĩ là học vị học thuật cao nhất do các trường đại học cấp sau quá trình nghiên cứu và học tập chuyên sâu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bằng tiến sĩ' chỉ các loại học vị học thuật cao nhất (PhD, EdD,...) và thường dùng trong môi trường học thuật; không nên nhầm với 'bác sĩ' (doctor y khoa).
أمثلة
Many universities award doctorates in different fields.
Nhiều trường đại học cấp **bằng tiến sĩ** ở các lĩnh vực khác nhau.
She has two doctorates in science and engineering.
Cô ấy có hai **bằng tiến sĩ** về khoa học và kỹ thuật.
Earning doctorates requires years of study and research.
Để lấy được **bằng tiến sĩ** cần nhiều năm học tập và nghiên cứu.
A surprising number of professors actually hold multiple doctorates.
Thật ngạc nhiên khi nhiều giáo sư thực sự có nhiều **bằng tiến sĩ**.
He's collecting doctorates just like some people collect stamps!
Anh ấy sưu tập **bằng tiến sĩ** giống như người ta sưu tập tem vậy!
In some careers, having multiple doctorates can really set you apart.
Trong một số nghề nghiệp, có nhiều **bằng tiến sĩ** có thể giúp bạn nổi bật.