اكتب أي كلمة!

"dobbins" بـVietnamese

ngựa kéo giàngựa làm việc

التعريف

‘Dobbins’ chỉ những con ngựa già, hiền và chậm, thường được dùng làm việc trên nông trại thay vì đua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này gần như không dùng trong giao tiếp hiện đại và mang tính văn học, hài hước. Không dùng để nói về ngựa đua hoặc ngựa thuần chủng.

أمثلة

The dobbins pulled the heavy cart down the road.

Những con **ngựa kéo già** kéo chiếc xe nặng xuống đường.

My grandfather used to take care of the dobbins on his farm.

Ông tôi từng chăm sóc những con **ngựa kéo già** trên trang trại của mình.

The children loved to feed the old dobbins apples.

Bọn trẻ thích cho những con **ngựa kéo già** ăn táo.

Don’t expect the dobbins to win any races—they’re built for hard work, not speed!

Đừng mong những con **ngựa kéo già** thắng được đua – chúng sinh ra để làm việc chứ không phải để chạy nhanh!

At the end of the day, the tired dobbins stood patiently, waiting for their stables.

Cuối ngày, những con **ngựa kéo già** mệt mỏi đứng kiên nhẫn chờ về chuồng.

He joked that his car ran like one of the old dobbins from the farm.

Anh ấy đùa rằng xe mình chạy như một con **ngựa kéo già** ngoài nông trại.