"dobbin" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ một con ngựa già, trung thành, thường dùng để nói vui hoặc trìu mến về ngựa làm việc trên nông trại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang phong cách cũ, chủ yếu dùng ở Anh và với nghĩa thân mật. Đôi khi dùng ví von cho người làm việc đều, không nổi bật. Không dùng cho ngựa đua hay ngựa quý.
أمثلة
The old farmer still rides his dobbin every morning.
Ông nông dân già vẫn cưỡi **ngựa già trung thành** mỗi sáng.
My grandfather's dobbin worked on the farm for years.
**Ngựa già trung thành** của ông tôi đã làm việc trên trang trại nhiều năm.
Everyone in the village knew the farmer's dobbin.
Mọi người trong làng đều biết **ngựa già trung thành** của bác nông dân.
After so many years, good old dobbin is still pulling the cart.
Sau ngần ấy năm, **ngựa già trung thành** vẫn kéo xe mọi lúc.
Some folks think I'm a bit of a dobbin at my job—steady, not flashy!
Có người bảo tôi giống như **ngựa già trung thành** ở công ty—chăm chỉ, không nổi bật!
Don’t worry, dobbin will get us home, slow and steady.
Đừng lo, **ngựa già trung thành** sẽ đưa ta về nhà chậm mà chắc.