اكتب أي كلمة!

"do your duty" بـVietnamese

làm nghĩa vụ của mìnhlàm bổn phận của mình

التعريف

Hành động đúng theo trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của mình, đặc biệt về mặt đạo đức, pháp luật hay nghề nghiệp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đạo đức hoặc trách nhiệm xã hội như 'do your civic duty'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt hằng ngày.

أمثلة

We must all do your duty and help others in need.

Chúng ta đều nên **làm nghĩa vụ của mình** và giúp đỡ những người gặp khó khăn.

Soldiers are trained to do your duty in difficult situations.

Những người lính được huấn luyện để **làm nghĩa vụ của mình** trong những tình huống khó khăn.

As a citizen, you should always do your duty.

Là một công dân, bạn luôn nên **làm nghĩa vụ của mình**.

Even when no one is watching, it's important to do your duty.

Ngay cả khi không ai nhìn thấy, việc **làm nghĩa vụ của mình** vẫn rất quan trọng.

Parents have to do your duty to set good examples for their kids.

Bố mẹ phải **làm nghĩa vụ của mình** để làm gương cho con cái.

If you do your duty, you can be proud no matter the result.

Nếu bạn **làm nghĩa vụ của mình**, bạn có thể tự hào dù kết quả ra sao.