"do your business" بـVietnamese
التعريف
Cách nói lịch sự để nói đi vệ sinh (tiểu tiện hoặc đại tiện); cũng có thể chỉ xử lý công việc hoặc trách nhiệm của bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách nói lịch sự hoặc trang trọng, thường nói đến đi vệ sinh. Cũng có thể chỉ việc xử lý công việc cá nhân, nhưng không dùng cho “việc kinh doanh” thật sự.
أمثلة
The dog went outside to do its business.
Con chó ra ngoài để **đi vệ sinh**.
Excuse me, I need to do my business.
Xin lỗi, tôi cần **đi vệ sinh**.
The child told her mother she needed to do her business.
Đứa bé nói với mẹ rằng cần phải **đi vệ sinh**.
Hey, take your time and do your business.
Này, cứ bình tĩnh mà **đi vệ sinh** đi.
I'll meet you after I do my business.
Tôi sẽ gặp bạn sau khi **đi vệ sinh**.
You should do your business before we leave, just in case.
Bạn nên **đi vệ sinh** trước khi chúng ta đi, để phòng trường hợp gì xảy ra.