اكتب أي كلمة!

"do your best" بـVietnamese

cố gắng hết sức

التعريف

Khi làm một việc, cố gắng hết khả năng của mình, dồn mọi nỗ lực có thể. Quan trọng là đã thử hết sức dù kết quả chưa hoàn hảo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để động viên hoặc khuyên ai đó, cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật. Khác với 'be the best' là không bắt buộc phải xuất sắc hơn người khác, chỉ cần làm hết mình.

أمثلة

Don't worry about the results—just do your best.

Đừng lo về kết quả—chỉ cần **cố gắng hết sức**.

If you do your best, you can be proud of yourself.

Nếu bạn **cố gắng hết sức**, bạn sẽ tự hào về bản thân mình.

Remember to do your best on the test.

Nhớ **cố gắng hết sức** trong bài kiểm tra nhé.

I'll do my best to help you move this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ **cố gắng hết sức** để giúp bạn chuyển nhà.

Just do your best—nobody expects perfection.

Chỉ cần **cố gắng hết sức**—không ai mong bạn hoàn hảo cả.

Even when things get tough, keep going and do your best.

Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, hãy tiếp tục và **cố gắng hết sức**.