"do proud" بـVietnamese
التعريف
Làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy tự hào về mình, thường là bằng cách đạt được thành tích tốt hoặc đại diện cho ai đó một cách xuất sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường dùng dưới dạng 'làm ai đó tự hào' (vd: 'Con đã làm bố mẹ tự hào'). Không dùng cho bản thân mình, chỉ dùng khi nói về người khác.
أمثلة
She did her family proud by graduating first in her class.
Cô ấy đã **làm gia đình tự hào** khi tốt nghiệp thủ khoa.
Winning the medal really did his country proud.
Việc giành huy chương thực sự đã **làm đất nước anh tự hào**.
That speech will do your grandparents proud.
Bài phát biểu đó sẽ **làm ông bà bạn tự hào**.
Go out there and do us all proud!
Ra ngoài đó và hãy **làm tất cả chúng tôi tự hào** nhé!
That homemade cake really did you proud at the party.
Chiếc bánh tự làm ấy đã thực sự **làm bạn tự hào** ở bữa tiệc.
You did your coach proud at the game.
Bạn đã **làm huấn luyện viên tự hào** ở trận đấu đó.