"do me a favour" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi yêu cầu ai đó giúp mình hoặc làm điều gì tốt cho mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc bạn bè. Có thể dùng chân thành hoặc để tỏ ra không tin.
أمثلة
Can you do me a favour and close the window?
Bạn có thể **giúp tôi một việc** và đóng cửa sổ không?
Please do me a favour and call me when you arrive.
Làm ơn **giúp tôi một việc** và gọi cho tôi khi bạn đến nơi.
Could you do me a favour and pass me the salt?
Bạn có thể **giúp tôi một việc** và đưa lọ muối cho tôi không?
Do me a favour and don't tell anyone about this, okay?
**Giúp tôi một việc** nhé: đừng nói chuyện này với ai nhé, được không?
Oh, do me a favour—there's no way you finished all that work already!
Ôi, **giúp tôi một việc đi**—làm gì có chuyện bạn đã xong hết mọi thứ rồi!
If you ever need someone to do you a favour, just ask.
Nếu bạn cần ai đó **giúp bạn một việc**, hãy cứ hỏi.