"do damage" بـVietnamese
التعريف
Gây hại hoặc phá huỷ cho ai đó hay điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với 'to' (ví dụ: 'do damage to your car'). Không dùng 'make damage'. Có thể dùng trong cả tình huống nghiêm trọng lẫn thông thường.
أمثلة
The storm did damage to our house.
Cơn bão đã **gây thiệt hại** cho ngôi nhà của chúng tôi.
Too much sun can do damage to your skin.
Tiếp xúc với quá nhiều nắng có thể **gây thiệt hại** cho da bạn.
Careless driving can do damage to your car.
Lái xe bất cẩn có thể **gây thiệt hại** cho xe của bạn.
Those rumors really did damage to his reputation.
Những tin đồn đó thực sự đã **gây thiệt hại** cho danh tiếng của anh ấy.
If you drop your phone, it could do some serious damage.
Nếu bạn làm rơi điện thoại, nó có thể **gây hại nghiêm trọng**.
Eating junk food every day can do long-term damage to your health.
Ăn đồ ăn vặt hằng ngày có thể **gây hại lâu dài** cho sức khoẻ của bạn.