اكتب أي كلمة!

"do credit" بـVietnamese

xứng đángcông nhận công lao

التعريف

Công nhận hoặc đánh giá cao giá trị hay thành tích của ai đó hoặc điều gì đó; làm cho xứng đáng với những gì họ đã đóng góp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'do (someone) credit', khá trang trọng hoặc dùng trong văn viết, nghĩa là mang lại vinh dự hoặc xứng đáng được khen ngợi. Không nhầm với 'give credit' (công nhận đóng góp).

أمثلة

Her hard work really does credit to her.

Sự chăm chỉ của cô ấy thật sự **xứng đáng**.

This painting does credit to the artist.

Bức tranh này **làm rạng danh** cho họa sĩ.

His honest answer does credit to him.

Câu trả lời trung thực của anh ấy **xứng đáng được khen ngợi**.

The team’s victory really does credit to their coach’s hard work.

Chiến thắng của đội thật sự **xứng đáng với** công sức của huấn luyện viên.

It doesn’t do credit to you to lie about what happened.

Nói dối về chuyện đã xảy ra không **làm bạn xứng đáng**.

If you can finish this project on time, it will really do credit to your reputation.

Nếu bạn hoàn thành dự án này đúng hạn, nó sẽ thật sự **làm tăng uy tín** cho bạn.