اكتب أي كلمة!

"do a kindness" بـVietnamese

làm điều tốtlàm việc tốt

التعريف

Làm điều gì đó tốt hoặc hào phóng cho ai đó, thường không mong được đền đáp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ hơi trang trọng hoặc cổ điển, thường dùng trong truyện, lời đề nghị lịch sự hoặc văn viết. Thường gặp hơn: 'giúp đỡ', 'làm ơn'. Thường là hành động đơn lẻ, không phải thói quen.

أمثلة

She decided to do a kindness for her neighbor.

Cô ấy quyết định **làm điều tốt** cho hàng xóm của mình.

If you have a chance, do a kindness for someone today.

Nếu có cơ hội, hãy **làm điều tốt** cho ai đó hôm nay.

When you do a kindness, it can make you feel happy.

Khi bạn **làm điều tốt**, bạn có thể cảm thấy hạnh phúc.

"Thank you for doing a kindness when I needed it most," he said.

"Cảm ơn bạn đã **làm điều tốt** đúng lúc mình cần nhất," anh ấy nói.

Sometimes all it takes to change someone's day is to do a kindness.

Đôi khi, chỉ cần **làm điều tốt** là có thể thay đổi cả một ngày của ai đó.

Could you do a kindness and watch my bag while I grab some coffee?

Bạn có thể **làm điều tốt** và trông giúp tôi cái túi khi tôi đi lấy cà phê không?