"do a favor" بـVietnamese
التعريف
Làm điều mà ai đó nhờ như một sự giúp đỡ hoặc lịch sự. Thường để thể hiện lòng tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'cho ai đó' ('Can you do me a favor?'). Mang tính lịch sự, thân mật khi nhờ vả. Không nhầm với 'return a favor'.
أمثلة
Can you do a favor for me?
Bạn có thể **giúp đỡ** tôi được không?
She asked me to do a favor and feed her cat.
Cô ấy nhờ tôi **giúp đỡ** và cho mèo của cô ấy ăn.
I will do a favor for my friend.
Tôi sẽ **giúp đỡ** bạn mình.
Could you do me a favor and open the window?
Bạn có thể **giúp mình một việc** là mở cửa sổ được không?
Thanks for doing me a favor when I needed help.
Cảm ơn bạn đã **giúp đỡ mình** khi mình cần giúp.
He always expects people to do him favors, but never helps anyone in return.
Anh ấy luôn mong người khác **giúp đỡ**, nhưng chưa từng giúp ai cả.