"divvy" بـVietnamese
التعريف
Chia hoặc phân phối gì đó đều hoặc công bằng giữa mọi người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Divvy' chỉ dùng trong văn nói, thường đi với 'up' như 'divvy up the bill'. Chủ yếu dùng cho tiền, hóa đơn hoặc công việc. Không dùng trong văn bản trang trọng; thay bằng 'divide' hoặc 'distribute'.
أمثلة
Let's divvy the snacks among everyone.
Hãy cùng **chia** đồ ăn vặt cho mọi người.
They will divvy the prize money after the contest.
Họ sẽ **chia** tiền thưởng sau cuộc thi.
Can we divvy the chores for the week?
Chúng ta có thể **chia** việc nhà trong tuần không?
We should divvy up the bill so everyone pays their share.
Chúng ta nên **chia** tiền ăn để ai cũng trả phần của mình.
After the team project, we had to divvy up the credit.
Sau dự án nhóm, chúng tôi phải **chia** công lao.
How do you usually divvy up your time between work and family?
Bạn thường **chia** thời gian giữa công việc và gia đình như thế nào?