اكتب أي كلمة!

"divorcement" بـVietnamese

ly hôn (trang trọng)sự tách biệt

التعريف

Từ này chỉ hành động chấm dứt hôn nhân một cách chính thức, hoặc sự tách rời hai điều gì đó; mang tính trang trọng, ít dùng trong đời thường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, hầu như chỉ gặp trong tài liệu pháp lý hoặc tôn giáo. Bình thường dùng từ “ly hôn” (divorce) hơn.

أمثلة

The court granted the divorcement between the couple.

Tòa án đã chấp thuận **ly hôn** giữa cặp vợ chồng.

After years of problems, they finally agreed to a divorcement.

Sau nhiều năm gặp vấn đề, họ cuối cùng đã đồng ý **ly hôn**.

The divorcement was recorded in the official documents.

**Ly hôn** đã được ghi nhận trong các tài liệu chính thức.

There was a clear divorcement between work and personal life in that company.

Ở công ty đó có một sự **tách biệt** rõ ràng giữa công việc và đời sống cá nhân.

Some religions strictly forbid divorcement for their members.

Một số tôn giáo nghiêm cấm **ly hôn** đối với tín đồ của mình.

The law offers protection during the divorcement process.

Luật pháp bảo vệ trong quá trình **ly hôn**.