اكتب أي كلمة!

"divorcees" بـVietnamese

người đã ly hôn

التعريف

Người đã ly hôn là những người đã chấm dứt hôn nhân bằng ly dị. Thuật ngữ này áp dụng cho cả nam và nữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'đã ly hôn' thay vì dùng từ trang trọng này. Có thể dùng cho nam và nữ.

أمثلة

The club has a group for divorcees to meet and talk.

Câu lạc bộ có một nhóm dành cho **người đã ly hôn** gặp gỡ và trò chuyện.

Many divorcees start new hobbies after their divorce.

Nhiều **người đã ly hôn** bắt đầu sở thích mới sau khi ly dị.

Some divorcees find it hard to trust again.

Một số **người đã ly hôn** cảm thấy khó tin tưởng lại người khác.

These days, dating apps are full of divorcees looking for a fresh start.

Ngày nay, các ứng dụng hẹn hò đầy những **người đã ly hôn** đang tìm kiếm một khởi đầu mới.

Most divorcees appreciate having friends who understand what they've been through.

Hầu hết **người đã ly hôn** trân trọng những người bạn hiểu những gì họ đã trải qua.

After years of marriage, the two became divorcees and went their separate ways.

Sau nhiều năm chung sống, hai người trở thành **người đã ly hôn** và đi trên con đường riêng.