اكتب أي كلمة!

"divinities" بـVietnamese

thần linhchư thần

التعريف

Thần linh là những vị thần hay nữ thần được tôn thờ vì quyền năng siêu nhiên hay thiêng liêng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, tôn giáo hoặc khi nói về nhiều vị thần trong thần thoại cổ đại, không dùng cho Chúa trong đạo Thiên Chúa.

أمثلة

Many ancient cultures worshipped many divinities.

Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ nhiều **thần linh**.

Greek mythology includes many powerful divinities.

Thần thoại Hy Lạp có rất nhiều **thần linh** quyền năng.

People built temples to honor different divinities.

Người ta xây đền để tôn vinh các **thần linh** khác nhau.

The festival celebrates both local and foreign divinities.

Lễ hội này tôn vinh cả **thần linh** địa phương lẫn ngoại bang.

In her story, the divinities argued over who controlled the seasons.

Trong câu chuyện của cô ấy, các **thần linh** tranh luận về việc ai kiểm soát các mùa.

"These divinities are said to protect travelers on the mountain path," said the guide.

“Những **thần linh** này được cho là bảo vệ khách bộ hành trên đường núi,” hướng dẫn viên nói.