"divined" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó biết được điều gì đó nhờ linh cảm, phán đoán, hoặc khả năng khác thường mà không phải dựa trên bằng chứng rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, truyện hay khi nói về khả năng cảm nhận bí ẩn hoặc đoán trước điều gì đó. Khác với 'đoán', từ này gợi cảm giác như giác quan thứ sáu hoặc có yếu tố siêu nhiên.
أمثلة
The old woman divined the winner of the race.
Người phụ nữ già đã **cảm nhận được** ai sẽ thắng cuộc đua.
He divined the answer just by looking at my face.
Anh ấy chỉ nhìn mặt tôi mà đã **cảm nhận được** đáp án.
They divined the coming storm before anyone else noticed.
Họ đã **dự đoán trước** cơn bão sắp đến trước mọi người khác.
She divined his true feelings without him saying a word.
Cô ấy **cảm nhận được** cảm xúc thật của anh mà không cần anh nói ra.
It was almost like he divined what was about to happen.
Như thể anh ấy **linh cảm được** chuyện gì sắp xảy ra.
The oracle divined the king's fate using the stars.
Nhà tiên tri đã **dự đoán** số phận của nhà vua bằng các vì sao.