اكتب أي كلمة!

"dividend" بـVietnamese

cổ tức

التعريف

Cổ tức là khoản tiền doanh nghiệp trả cho các cổ đông như một phần thưởng cho việc đầu tư, thường được chi trả từ lợi nhuận của công ty.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cổ tức' chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư. Nên phân biệt với các thuật ngữ toán học khác như 'chia' hoặc 'số chia'. Thường gặp các cụm như 'trả cổ tức', 'tỷ suất cổ tức cao/thấp'.

أمثلة

The company paid a dividend to its shareholders last month.

Tháng trước, công ty đã trả **cổ tức** cho các cổ đông của mình.

A high dividend means you earn more from your shares.

**Cổ tức** cao nghĩa là bạn kiếm được nhiều tiền hơn từ cổ phiếu mình sở hữu.

Not all companies give a dividend every year.

Không phải công ty nào cũng trả **cổ tức** hàng năm.

Investors were happy when the bank increased its dividend this quarter.

Các nhà đầu tư rất vui khi ngân hàng tăng **cổ tức** trong quý này.

If the business does well, we might get a bigger dividend next year.

Nếu kinh doanh tốt, chúng ta có thể nhận **cổ tức** lớn hơn vào năm sau.

Do you prefer stocks that pay a regular dividend or those that focus on growth?

Bạn thích cổ phiếu trả **cổ tức** đều đặn hay cổ phiếu tập trung vào tăng trưởng hơn?