"diverting" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó mang tính giải trí hoặc làm người ta quên đi mối bận tâm trong chốc lát. Thường dùng để miêu tả hoạt động hay sự vật giúp bạn thư giãn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ các hoạt động, sự vật như sách, phim, trò chơi; không dùng cho con người. Mang tính lịch sự và trang trọng hơn các từ như 'vui'.
أمثلة
The movie was diverting and made us laugh.
Bộ phim này khá **giải trí** và làm chúng tôi cười.
She read a diverting story before bed.
Cô ấy đã đọc một câu chuyện **giải trí** trước khi đi ngủ.
The game was quite diverting for the children.
Trò chơi này khá **giải trí** đối với trẻ em.
I found his speech surprisingly diverting, even though the topic was serious.
Tôi thấy bài phát biểu của anh ấy bất ngờ **giải trí**, dù chủ đề rất nghiêm túc.
It's a diverting way to spend a rainy afternoon.
Đó là một cách **giải trí** để trải qua một buổi chiều mưa.
Sometimes a diverting book is all you need to forget your worries for a while.
Đôi khi một cuốn sách **giải trí** là tất cả những gì bạn cần để tạm quên muộn phiền.