اكتب أي كلمة!

"dived" بـVietnamese

lao xuốnglặn xuống

التعريف

"Dived" là quá khứ của "dive", nghĩa là lao đầu xuống nước hoặc nhanh chóng chúi xuống dưới. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu làm gì đó một cách vội vàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Anh-Anh thường dùng 'dived', trong khi Anh-Mỹ có cả 'dove'. Cụm 'dived into' rất phổ biến. Chỉ hành động chúi đầu xuống, không phải chỉ nhảy bình thường.

أمثلة

She dived into the pool.

Cô ấy đã **lao xuống** bể bơi.

The bird dived to catch a fish.

Con chim đã **lao xuống** để bắt cá.

He dived under the water to find his goggles.

Anh ấy đã **lặn xuống** dưới nước để tìm kính bơi.

I almost dived in before realizing how cold it was!

Tôi suýt **lao xuống** trước khi nhận ra nước lạnh như thế nào!

She dived straight into her new job after graduation.

Cô ấy **lao ngay** vào công việc mới sau khi tốt nghiệp.

The dog dived for the ball as soon as it hit the water.

Ngay khi quả bóng chạm nước, con chó đã **lao xuống** để lấy nó.