"diuretics" بـVietnamese
التعريف
Thuốc lợi tiểu là loại thuốc hoặc chất giúp cơ thể loại bỏ muối và nước thừa bằng cách tăng lượng nước tiểu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế như 'dùng thuốc lợi tiểu' để điều trị huyết áp cao, suy tim hoặc phù. Không giống 'laxatives', thuốc lợi tiểu làm đi tiểu nhiều chứ không gây tiêu chảy.
أمثلة
The doctor gave him diuretics for his blood pressure.
Bác sĩ đã cho anh ấy dùng **thuốc lợi tiểu** để điều trị huyết áp.
Some plants act as natural diuretics.
Một số loại cây có tác dụng như **thuốc lợi tiểu** tự nhiên.
Diuretics help remove extra water from the body.
**Thuốc lợi tiểu** giúp loại bỏ nước thừa trong cơ thể.
My grandmother uses diuretics because her feet swell up a lot.
Bà tôi dùng **thuốc lợi tiểu** vì chân bị sưng nhiều.
If you take diuretics, you might need to go to the bathroom more often.
Nếu bạn dùng **thuốc lợi tiểu**, bạn có thể phải đi vệ sinh thường xuyên hơn.
She was feeling bloated, so her doctor suggested trying diuretics for a while.
Cô ấy cảm thấy đầy bụng nên bác sĩ khuyên thử dùng **thuốc lợi tiểu** một thời gian.