اكتب أي كلمة!

"ditsy" بـVietnamese

đãng tríhậu đậu (thường nói về nữ)

التعريف

Chỉ người hay quên hoặc hành động lơ đãng, đôi khi hơi ngốc nghếch một cách đáng yêu. Thường dùng mô tả nữ giới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường nói về nữ, mang ý đùa vui thân mật, không mạnh như 'ngốc' hay 'ngu'. Không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để xúc phạm ai đó.

أمثلة

My sister can be a bit ditsy sometimes.

Em gái tôi đôi lúc hơi **đãng trí**.

She's nice but a little ditsy at times.

Cô ấy tốt tính nhưng đôi khi hơi **hậu đậu**.

Don’t mind her — she’s just ditsy this morning.

Đừng bận tâm cô ấy nhé — sáng nay chỉ hơi **đãng trí** thôi.

I lost my keys again — I'm so ditsy sometimes!

Tôi lại làm mất chìa khóa nữa rồi — đôi lúc tôi thật **đãng trí**!

That was such a ditsy thing to say!

Câu nói đó thật là **hậu đậu**!

She’s always forgetting appointments — pretty ditsy, huh?

Cô ấy luôn quên lịch hẹn — khá **đãng trí**, đúng không?