اكتب أي كلمة!

"disturbances" بـVietnamese

sự rối loạnsự quấy rầysự xáo trộn

التعريف

Những sự kiện hoặc hành động làm gián đoạn trạng thái bình thường, gây mất trật tự hoặc vấn đề, như tiếng ồn, bạo lực hoặc sự cố kỹ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế ('rối loạn giấc ngủ') hoặc trật tự công cộng ('bạo loạn'). Có thể chỉ cả vấn đề vật lý và tâm lý.

أمثلة

There were several disturbances in the city last night.

Đêm qua đã có một số **sự rối loạn** trong thành phố.

Loud noises can cause disturbances while studying.

Tiếng ồn lớn có thể gây ra **sự quấy rầy** khi học bài.

Power disturbances affected the whole neighborhood.

Các **sự cố về điện** đã ảnh hưởng đến cả khu phố.

The hospital monitors patients for any sleep disturbances.

Bệnh viện theo dõi bệnh nhân để phát hiện bất kỳ **rối loạn giấc ngủ** nào.

After the concert, there were minor disturbances on the subway.

Sau buổi hòa nhạc, đã có các **sự rối loạn nhỏ** trên tàu điện ngầm.

I turned off my phone to avoid any disturbances during the meeting.

Tôi đã tắt điện thoại để tránh bất kỳ **sự quấy rầy** nào trong cuộc họp.